Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nói cô đọng
* đtừ condense
* Từ tham khảo/words other:
-
người lê-vi
-
người lên án
-
người lên dây
-
người lên dây đàn
-
người lên khuôn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nói cô đọng
* Từ tham khảo/words other:
- người lê-vi
- người lên án
- người lên dây
- người lên dây đàn
- người lên khuôn