Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nối dài thêm
* ttừ|- prolongable, prolonged
* Từ tham khảo/words other:
-
chịu nóng
-
chịu nóng đỏ
-
chịu ơn
-
chịu ơn ai
-
chịu phần
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nối dài thêm
* Từ tham khảo/words other:
- chịu nóng
- chịu nóng đỏ
- chịu ơn
- chịu ơn ai
- chịu phần