Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nổi đầy
- to break out in...|= đứa bé nổi đầy mụn the child has broken out in spots
* Từ tham khảo/words other:
-
hàm số đơn trị
-
hàm số luận
-
hàm số lượng giác
-
hàm số mũ
-
hàm số tường minh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nổi đầy
* Từ tham khảo/words other:
- hàm số đơn trị
- hàm số luận
- hàm số lượng giác
- hàm số mũ
- hàm số tường minh