Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nói đi nói lại
* thngữ|- to rub in (into)
* Từ tham khảo/words other:
-
mất máu
-
mặt mày
-
mát mẻ
-
mắt mèo
-
mặt mẹt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nói đi nói lại
* Từ tham khảo/words other:
- mất máu
- mặt mày
- mát mẻ
- mắt mèo
- mặt mẹt