Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nói dựa
- (of a fortuneteller) rely on the information given by the client; talk along the same line as someone
* Từ tham khảo/words other:
-
bảng gia đình vẻ vang
-
bang giao
-
bằng giao kèo
-
bằng giấy bồi
-
bảng giờ giấc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nói dựa
* Từ tham khảo/words other:
- bảng gia đình vẻ vang
- bang giao
- bằng giao kèo
- bằng giấy bồi
- bảng giờ giấc