Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nói hão
- idle talk|= nó chỉ nói hão he never keeps his promise
* Từ tham khảo/words other:
-
khơi sâu
-
khối sáu mặt
-
khôi sĩ
-
khởi sơ
-
khởi sự
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nói hão
* Từ tham khảo/words other:
- khơi sâu
- khối sáu mặt
- khôi sĩ
- khởi sơ
- khởi sự