Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nỗi khổ
- sufferings
* Từ tham khảo/words other:
-
viết theo chính tả
-
viết theo lối đảo chữ cái
-
viết thư
-
viết thư trả lời
-
viết thường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nỗi khổ
* Từ tham khảo/words other:
- viết theo chính tả
- viết theo lối đảo chữ cái
- viết thư
- viết thư trả lời
- viết thường