Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nồi khử độc
- sterilizing pot
* Từ tham khảo/words other:
-
lọc điện
-
lộc điền
-
lộc giác
-
lọc hơi đốt
-
lọc lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nồi khử độc
* Từ tham khảo/words other:
- lọc điện
- lộc điền
- lộc giác
- lọc hơi đốt
- lọc lại