Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nơi lạc hậu
- backwater|= nơi lạc hậu về kinh tế economic backwater
* Từ tham khảo/words other:
-
bánh mì bột sắn
-
bánh mì đen
-
bánh mì hấp
-
bánh mì không men
-
bánh mì mạch đen
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nơi lạc hậu
* Từ tham khảo/words other:
- bánh mì bột sắn
- bánh mì đen
- bánh mì hấp
- bánh mì không men
- bánh mì mạch đen