Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nối lại quan hệ
* thngữ|- to bridge a/ the gap
* Từ tham khảo/words other:
-
nghị tội
-
nghĩ tới nghĩ lui
-
nghĩ tốt
-
nghĩ trầm ngâm
-
nghi trang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nối lại quan hệ
* Từ tham khảo/words other:
- nghị tội
- nghĩ tới nghĩ lui
- nghĩ tốt
- nghĩ trầm ngâm
- nghi trang