Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nói liên miên
* thngữ|- to talk, etc, nineteen to the dozen
* Từ tham khảo/words other:
-
góc bắn quét
-
góc bằng
-
gốc bề đằng cha
-
gốc bé hơn ngọn
-
gốc bệnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nói liên miên
* Từ tham khảo/words other:
- góc bắn quét
- góc bằng
- gốc bề đằng cha
- gốc bé hơn ngọn
- gốc bệnh