Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nói lớn
* thngữ|- to speak out
* Từ tham khảo/words other:
-
quật cho một trận
-
quật cổ
-
quạt cói
-
quật cường
-
quạt đầy gió
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nói lớn
* Từ tham khảo/words other:
- quật cho một trận
- quật cổ
- quạt cói
- quật cường
- quạt đầy gió