Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nơi lộng gió
* dtừ|- windiness
* Từ tham khảo/words other:
-
khai thác đá
-
khai thác hết
-
khai thác mỏ
-
khai thác nhị trùng
-
khai thác ở mỏ đá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nơi lộng gió
* Từ tham khảo/words other:
- khai thác đá
- khai thác hết
- khai thác mỏ
- khai thác nhị trùng
- khai thác ở mỏ đá