Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nổi mụn nước
* dtừ|- vesiculation|* ttừ|- vesiculate
* Từ tham khảo/words other:
-
thiểm chức
-
thiềm cung
-
thiểm độc
-
thiệm dưỡng
-
thiểm khoa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nổi mụn nước
* Từ tham khảo/words other:
- thiểm chức
- thiềm cung
- thiểm độc
- thiệm dưỡng
- thiểm khoa