Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nới nới
- loosen slightly|= nới nới cho một tí please, loosen just a little a little bit
* Từ tham khảo/words other:
-
vốn sinh ra đã có
-
vốn sống
-
vốn thuộc về
-
vốn tiền mặt
-
vốn tiết mục biểu diễn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nới nới
* Từ tham khảo/words other:
- vốn sinh ra đã có
- vốn sống
- vốn thuộc về
- vốn tiền mặt
- vốn tiết mục biểu diễn