Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nội quan
- (tâm lý) introspection
* Từ tham khảo/words other:
-
việc tuần tra
-
việc tuyên bố ai bị thua đo ván
-
việc tuyệt vọng
-
việc ủy thác
-
việc vá may
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nội quan
* Từ tham khảo/words other:
- việc tuần tra
- việc tuyên bố ai bị thua đo ván
- việc tuyệt vọng
- việc ủy thác
- việc vá may