Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nội san
- intramural magazine; internal journal|= nội san đại học sư phạm an intramural magazine of the teachers' training college
* Từ tham khảo/words other:
-
phòng nhỏ riêng để làm việc
-
phỏng như
-
phong nhụy
-
phóng nô
-
phỏng nước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nội san
* Từ tham khảo/words other:
- phòng nhỏ riêng để làm việc
- phỏng như
- phong nhụy
- phóng nô
- phỏng nước