Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nói sơ qua
- to speak briefly
* Từ tham khảo/words other:
-
chùm lông bàn chải
-
chùm lông ở khuỷu trên móng
-
chùm lông trán
-
chúm miệng
-
chụm mỏ vào nhau
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nói sơ qua
* Từ tham khảo/words other:
- chùm lông bàn chải
- chùm lông ở khuỷu trên móng
- chùm lông trán
- chúm miệng
- chụm mỏ vào nhau