Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nội thận
- kidney
* Từ tham khảo/words other:
-
thời buổi
-
thời buổi nào, phong hóa nấy
-
thời buổi này
-
thời buổi tân tiến này
-
thói cãi cọ lặt vặt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nội thận
* Từ tham khảo/words other:
- thời buổi
- thời buổi nào, phong hóa nấy
- thời buổi này
- thời buổi tân tiến này
- thói cãi cọ lặt vặt