Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nói tiếng lóng
- to talk slang
* Từ tham khảo/words other:
-
tiêu biểu
-
tiêu biểu cho
-
tiếu bính
-
tiểu canh tác
-
tiểu cao
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nói tiếng lóng
* Từ tham khảo/words other:
- tiêu biểu
- tiêu biểu cho
- tiếu bính
- tiểu canh tác
- tiểu cao