Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nói trộm
- speak behind the backs of others
* Từ tham khảo/words other:
-
vùng áp thấp
-
vùng bẹn
-
vững bền
-
vùng bị bệnh dịch
-
vùng bị chiếm đóng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nói trộm
* Từ tham khảo/words other:
- vùng áp thấp
- vùng bẹn
- vững bền
- vùng bị bệnh dịch
- vùng bị chiếm đóng