Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nơi trú ẩn
* dtừ|- sconce, refuge, sanctuary, asylum
* Từ tham khảo/words other:
-
người làm công tác mật mã
-
người làm công tác phát hành
-
người làm công trình xây dựng ở hầm sâu
-
người làm công việc môi giới bảo hiểm
-
người làm cung
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nơi trú ẩn
* Từ tham khảo/words other:
- người làm công tác mật mã
- người làm công tác phát hành
- người làm công trình xây dựng ở hầm sâu
- người làm công việc môi giới bảo hiểm
- người làm cung