Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nói vuốt đuôi
- speak some consolating words for from's sake; say something, make a comment when the result is known
* Từ tham khảo/words other:
-
cóc nhảy
-
cốc nhỏ có chân
-
cọc rào
-
cọc rào nhọn
-
cốc rửa mặt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nói vuốt đuôi
* Từ tham khảo/words other:
- cóc nhảy
- cốc nhỏ có chân
- cọc rào
- cọc rào nhọn
- cốc rửa mặt