Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nom trẻ hơn tuổi
* thngữ|- to beat one's well
* Từ tham khảo/words other:
-
hôm bữa
-
hom cá
-
hòm công đức
-
hòm da
-
hòm đạn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nom trẻ hơn tuổi
* Từ tham khảo/words other:
- hôm bữa
- hom cá
- hòm công đức
- hòm da
- hòm đạn