Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nón bảo hộ
- safety helmet; crash helmet|= đi xa lộ phải đội nón bảo hộ crash helmets must be worn on highways
* Từ tham khảo/words other:
-
phòng lab
-
phòng lái
-
phong làm
-
phông làm giả bờ biển
-
phong làm hoàng đế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nón bảo hộ
* Từ tham khảo/words other:
- phòng lab
- phòng lái
- phong làm
- phông làm giả bờ biển
- phong làm hoàng đế