Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nóng lạnh
- to have a fever
* Từ tham khảo/words other:
-
bẩy lên
-
bày lên bàn
-
bẩy lên bằng đòn bẩy
-
bay liệng
-
bay lượn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nóng lạnh
* Từ tham khảo/words other:
- bẩy lên
- bày lên bàn
- bẩy lên bằng đòn bẩy
- bay liệng
- bay lượn