Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nộp giấy trắng
- (nói về thí sinh) to hand in a blank paper
* Từ tham khảo/words other:
-
trụ
-
trư
-
trừ
-
trữ
-
trú ẩn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nộp giấy trắng
* Từ tham khảo/words other:
- trụ
- trư
- trừ
- trữ
- trú ẩn