Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nốt đậu
- pockmark, acne scar
* Từ tham khảo/words other:
-
kết quả có thể xảy ra
-
kết quả của tri giác
-
kết quả cuối cùng
-
kết quả đạt được
-
kết quả kiểm phiếu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nốt đậu
* Từ tham khảo/words other:
- kết quả có thể xảy ra
- kết quả của tri giác
- kết quả cuối cùng
- kết quả đạt được
- kết quả kiểm phiếu