Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nốt đốt
* dtừ|- sting, bite
* Từ tham khảo/words other:
-
phần đầu ngực
-
phần dây chùng
-
phần đáy đuôi tàu
-
phần đáy tàu ở phía trước
-
phản đề
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nốt đốt
* Từ tham khảo/words other:
- phần đầu ngực
- phần dây chùng
- phần đáy đuôi tàu
- phần đáy tàu ở phía trước
- phản đề