Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nữ tiến sĩ
- lady phd
* Từ tham khảo/words other:
-
trai tứ chiếng
-
trái tức
-
trải việc
-
trái với
-
trái với đạo lý
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nữ tiến sĩ
* Từ tham khảo/words other:
- trai tứ chiếng
- trái tức
- trải việc
- trái với
- trái với đạo lý