Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nụ trà
- tea buds
* Từ tham khảo/words other:
-
vật có một không hai
-
vật có sức hấp dẫn mạnh
-
vật có sức lôi cuốn
-
vật có tác dụng làm khỏi
-
vật có thật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nụ trà
* Từ tham khảo/words other:
- vật có một không hai
- vật có sức hấp dẫn mạnh
- vật có sức lôi cuốn
- vật có tác dụng làm khỏi
- vật có thật