Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
num núp
- not fully developed breast
* Từ tham khảo/words other:
-
nhón nhén
-
nhộn nhịp
-
nhộn nhịp lại
-
nhởn nhơ
-
nhon nhỏn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
num núp
* Từ tham khảo/words other:
- nhón nhén
- nhộn nhịp
- nhộn nhịp lại
- nhởn nhơ
- nhon nhỏn