Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
núng niếng
- swaggering
* Từ tham khảo/words other:
-
lồi cầu xương khuỷu tay
-
lõi cây
-
lời châm biếm
-
lời châm biếm tế nhị
-
lỗi chân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
núng niếng
* Từ tham khảo/words other:
- lồi cầu xương khuỷu tay
- lõi cây
- lời châm biếm
- lời châm biếm tế nhị
- lỗi chân