Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nước áo
* dtừ|- slip|* ttừ|- austrian
* Từ tham khảo/words other:
-
trứng lại đòi khôn hơn vịt
-
trung lập
-
trùng lập
-
trùng lặp
-
trung lập hóa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nước áo
* Từ tham khảo/words other:
- trứng lại đòi khôn hơn vịt
- trung lập
- trùng lập
- trùng lặp
- trung lập hóa