Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nước biển
- salt water; brine; sea water
* Từ tham khảo/words other:
-
ngựa lai
-
ngựa làm bình phong cho người đi săn
-
ngựa lồng
-
ngựa lồng lên
-
ngựa lùn và chắc mập
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nước biển
* Từ tham khảo/words other:
- ngựa lai
- ngựa làm bình phong cho người đi săn
- ngựa lồng
- ngựa lồng lên
- ngựa lùn và chắc mập