Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nước công nghiệp
- industrialized country
* Từ tham khảo/words other:
-
có chất mỡ
-
có chất nhựa thơm
-
có chất phó mát
-
có chất platin
-
có chất rượu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nước công nghiệp
* Từ tham khảo/words other:
- có chất mỡ
- có chất nhựa thơm
- có chất phó mát
- có chất platin
- có chất rượu