Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nước đọng
* dtừ|- ditch-water, condensation
* Từ tham khảo/words other:
-
xanh xao
-
xanh xao vì thiếu máu
-
xanh-đi-ca
-
xào
-
xáo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nước đọng
* Từ tham khảo/words other:
- xanh xao
- xanh xao vì thiếu máu
- xanh-đi-ca
- xào
- xáo