Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nước đục
- muddy/troubled waters
* Từ tham khảo/words other:
-
không theo đạo
-
không theo đạo cơ-đốc
-
không theo đạo nào
-
không theo đúng
-
không theo đuổi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nước đục
* Từ tham khảo/words other:
- không theo đạo
- không theo đạo cơ-đốc
- không theo đạo nào
- không theo đúng
- không theo đuổi