Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nước kém phát triển
- xem nước chậm phát triển
* Từ tham khảo/words other:
-
hân lạc
-
hàn lại
-
hàn lâm
-
hàn lâm viện
-
hàn lộ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nước kém phát triển
* Từ tham khảo/words other:
- hân lạc
- hàn lại
- hàn lâm
- hàn lâm viện
- hàn lộ