Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nước mắt cá sấu
- crocodile tears; artificial tears
* Từ tham khảo/words other:
-
khổ người tầm vóc
-
khó nhá
-
kho nhà bếp
-
khó nhai
-
khó nhằn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nước mắt cá sấu
* Từ tham khảo/words other:
- khổ người tầm vóc
- khó nhá
- kho nhà bếp
- khó nhai
- khó nhằn