Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nước mũi
- nose mucus; snot; snivel
* Từ tham khảo/words other:
-
trực sinh
-
trục tâm
-
trực tâm
-
trực thăng
-
trực thăng nhỏ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nước mũi
* Từ tham khảo/words other:
- trực sinh
- trục tâm
- trực tâm
- trực thăng
- trực thăng nhỏ