Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nước nấu ăn
- cooking water
* Từ tham khảo/words other:
-
mặt nạ phòng hơi độc
-
mất năng lượng
-
mắt nảy lửa
-
mát nẻ
-
mặt nện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nước nấu ăn
* Từ tham khảo/words other:
- mặt nạ phòng hơi độc
- mất năng lượng
- mắt nảy lửa
- mát nẻ
- mặt nện