Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nước non
- land, scenery; (dùng với ý phủ định) profit, benefit, advantage|= nước non gì đâu no advantage whatsoever!|- water and mountains; country; land; use, benefit|= nước non gì đâu derive no benefit (from)
* Từ tham khảo/words other:
-
bàn chải đánh răng
-
bàn chải để cọ
-
bàn chải giặt
-
bàn chải len
-
bàn chải lông chồn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nước non
* Từ tham khảo/words other:
- bàn chải đánh răng
- bàn chải để cọ
- bàn chải giặt
- bàn chải len
- bàn chải lông chồn