Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nước pha nước đá
* dtừ|- ice water
* Từ tham khảo/words other:
-
không bị đảo lộn
-
không bị dập tắt
-
không bị đặt vào nơi nguy hiểm
-
không bị đau
-
không bị đau đớn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nước pha nước đá
* Từ tham khảo/words other:
- không bị đảo lộn
- không bị dập tắt
- không bị đặt vào nơi nguy hiểm
- không bị đau
- không bị đau đớn