Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nước sạch để uống
* dtừ|- drinking-water
* Từ tham khảo/words other:
-
dún dẩy
-
đun đẩy
-
đùn đẩy
-
đun nấu
-
đun nóng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nước sạch để uống
* Từ tham khảo/words other:
- dún dẩy
- đun đẩy
- đùn đẩy
- đun nấu
- đun nóng