Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nước sơn
- coat of paint
* Từ tham khảo/words other:
-
bệnh lý học
-
bệnh mắt hột
-
bệnh máu nhiễm khuẩn thối
-
bệnh máu trắng
-
bệnh mê sách
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nước sơn
* Từ tham khảo/words other:
- bệnh lý học
- bệnh mắt hột
- bệnh máu nhiễm khuẩn thối
- bệnh máu trắng
- bệnh mê sách