Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nước tắm
- bath water; bath
* Từ tham khảo/words other:
-
gấp ba
-
gắp bằng nhíp
-
gấp bảy lần
-
gặp bế tắc
-
gấp bội
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nước tắm
* Từ tham khảo/words other:
- gấp ba
- gắp bằng nhíp
- gấp bảy lần
- gặp bế tắc
- gấp bội