Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nước tham chiến
- belligerent nation
* Từ tham khảo/words other:
-
lời phê
-
lời phê bình
-
lời phê bình gắt gao
-
lời phê bình gay gắt
-
lời phê bình kịch liệt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nước tham chiến
* Từ tham khảo/words other:
- lời phê
- lời phê bình
- lời phê bình gắt gao
- lời phê bình gay gắt
- lời phê bình kịch liệt