Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nước ủy trị
* dtừ|- mandatary
* Từ tham khảo/words other:
-
tang chung
-
tang chứng
-
tăng chúng
-
tầng chuyển biến
-
tầng chuyển điện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nước ủy trị
* Từ tham khảo/words other:
- tang chung
- tang chứng
- tăng chúng
- tầng chuyển biến
- tầng chuyển điện