Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nuôi gà
- keep chickens, raise fowls|= nuôi gà lấy trứng keep chickens to provide you with eggs
* Từ tham khảo/words other:
-
nhiễm dịch
-
nhiễm điện
-
nhiễm độc
-
nhiễm độc chì
-
nhiễm độc ecgôtin
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nuôi gà
* Từ tham khảo/words other:
- nhiễm dịch
- nhiễm điện
- nhiễm độc
- nhiễm độc chì
- nhiễm độc ecgôtin